巨擘[jù bò] [巨 擘]Lưu từKhácngón cái; chuyên gia (người có kiến thức)Chữ trong từ巨jùrất lớn擘bòngón cáiTừ cùng chữ:巨大jù dàHSK 4to lớn巨人jù rénHSK 8người khổng lồ巨型jù xíngHSK 8khổng lồ巨头jù tóuHSK 8ông trùm巨星jù xīngHSK 8(thiên văn) sao khổng lồ巨额jù éHSK 8số tiền lớnTừ cận nghĩa:拇mǔngón cái擘bòngón cái姆指mǔ zhǐngón cái拇指mǔ zhǐngón cái大拇哥dà mǔ gēngón cái