巨人
[jù rén] [巨 NHÂN]
người khổng lồ
身材或形体格外巨大的人。
站在巨人的肩膀上,我们才能看得更远。
zhàn zài jù rén de jiān bǎng shàng, wǒ men cái néng kàn de gèng yuǎn.Đứng trên vai người khổng lồ, chúng ta mới có thể nhìn xa hơn.
[jù rén] [巨 NHÂN]
người khổng lồ
身材或形体格外巨大的人。
站在巨人的肩膀上,我们才能看得更远。
zhàn zài jù rén de jiān bǎng shàng, wǒ men cái néng kàn de gèng yuǎn.Đứng trên vai người khổng lồ, chúng ta mới có thể nhìn xa hơn.