擘划[bò huà] [擘 划]Lưu từKháclên kế hoạch; sắp xếpChữ trong từ擘bòngón cái划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bịTừ cận nghĩa:计划jì huàHSK 2kế hoạch猷yóulên kế hoạch谋móulên kế hoạch企划qǐ huàlên kế hoạch措办cuò bànlên kế hoạch筹出chóu chūlên kế hoạch谋划móu huàlên kế hoạch运筹yùn chóulên kế hoạch