措办[cuò bàn] [措 办]Lưu từKháclên kế hoạch; quản lýChữ trong từ措cuòxử lý办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức措施cuò shīHSK 4biện pháp主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)开办kāi bànHSK 8mởXem thêm (3)Từ cận nghĩa:计划jì huàHSK 2kế hoạch猷yóulên kế hoạch谋móulên kế hoạch企划qǐ huàlên kế hoạch擘划bò huàlên kế hoạch筹出chóu chūlên kế hoạch谋划móu huàlên kế hoạch运筹yùn chóulên kế hoạch