企划
[qǐ huà] [企 划]
lên kế hoạch; dàn ý; thiết kế
这份企划案的逻辑结构仍有一些欠缺。
zhè fèn qǐ huà àn de luó jí jié gòu réng yǒu yì xiē qiàn quē.Cấu trúc logic của bản kế hoạch này vẫn còn vài điểm thiếu sót.
他一不小心把刚写好的商业企划案草稿删除了。
tā yí bù xiǎo xīn bǎ gāng xiě hǎo de shāng yè qǐ huà àn cǎo gǎo shān chú le.Anh ấy sơ ý một chút đã xóa mất bản thảo kế hoạch kinh doanh vừa viết xong.