谋划[móu huà] [谋 划]Lưu từKháclên kế hoạch; mưu đồ; âm mưuChữ trong từ谋móulên kế hoạch划huáChèo (thuyền)Từ ghép:出谋划策chū móu huà cèđưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bị谋害móu hàiHSK 8âm mưu giết người谋求móu qiúHSK 8tìm kiếm谋生móu shēngHSK 8mưu sinhTừ cận nghĩa:计划jì huàHSK 2kế hoạch猷yóulên kế hoạch谋móulên kế hoạch企划qǐ huàlên kế hoạch措办cuò bànlên kế hoạch擘划bò huàlên kế hoạch筹出chóu chūlên kế hoạch运筹yùn chóulên kế hoạch