谋害【謀害】
[móu hài] [谋 害]
âm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
暗中策划杀害或陷害他人
警方正在调查这起谋害无辜市民的恶性案件。
jǐng fāng zhèng zài diào chá zhè qǐ móu hài wú gū shì mín de è xìng àn jiàn.Cảnh sát đang điều tra vụ án nghiêm trọng âm mưu hãm hại người dân vô tội này.