猷[yóu]Lưu từKháclên kế hoạch; mưu tínhTừ cận nghĩa:计划jì huàHSK 2kế hoạch谋móulên kế hoạch企划qǐ huàlên kế hoạch措办cuò bànlên kế hoạch擘划bò huàlên kế hoạch筹出chóu chūlên kế hoạch谋划móu huàlên kế hoạch运筹yùn chóulên kế hoạch