筹办【籌辦】
[chóu bàn] [筹 办]
sắp xếp; chuẩn bị
筹措资金物料并办理事务
学校正积极筹办下一届国际中文教学研讨会。
xué xiào zhèng jī jí chóu bàn xià yí jiè guó jì zhōng wén jiào xué yán tǎo huì.Nhà trường đang tích cực chuẩn bị tổ chức hội thảo giảng dạy tiếng Trung quốc tế khóa tiếp theo.
