擦澡[cā zǎo] [擦 澡]Lưu từKháckỳ cọ bằng khăn ướt; tắm lau ngườiChữ trong từ擦cālau澡zǎotắmTừ cùng chữ:洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm