攘辟[rǎng bì] [攘 辟]Lưu từKhácđứng tránh; làm cho có lốiChữ trong từ攘rǎng(văn học) xắn tay áo辟bì(văn học) vuaTừ cùng chữ:开辟kāi pìHSK 8mở ra