旷渺[kuàng miǎo] [旷 渺]Lưu từKhácxa xôi và mênh môngChữ trong từ旷kuàngsao nhãng渺miǎorộng lớn (của một vùng nước)Từ cùng chữ:旷课kuàng kèHSK 8trốn học