昆廷[kūn tíng] [昆 廷]Lưu từKhácQuentin (tên)Chữ trong từ昆kūnhậu duệ廷tíngsân trong cung điệnTừ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)昆虫kūn chóngHSK 8côn trùngTừ cận nghĩa:昆汀kūn tīngQuentin (tên)