晌[shǎng]Lưu từKhácphần của ngày; giữa trưaTừ ghép:前晌qián shǎng(tiếng địa phương) buổi sáng半晌bàn shǎngnửa ngày晌午shǎng wubuổi trưa晚晌wǎn shǎngbuổi tối上半晌shàng bàn shǎngbuổi sáng前半晌qián bàn shǎngbuổi sáng一时半晌yī shí bàn shǎngmột thời gian ngắn前半晌儿qián bàn shǎng rbiến thể er hoá của 前半晌 (qián bàn shǎng)