前半晌[qián bàn shǎng] [前 半 晌]Lưu từKhácbuổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngàyChữ trong từ前qiántrước半bànmột nửa晌shǎngphần của ngàyTừ ghép:前半晌儿qián bàn shǎng rbiến thể er hoá của 前半晌 (qián bàn shǎng)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng朝cháoHSK 3triều đình hoặc hoàng gia夙sùbuổi sáng晨chénbuổi sáng午前wǔ qiánbuổi sáng上半天shàng bàn tiānbuổi sáng上半晌shàng bàn shǎngbuổi sáng前半天qián bàn tiānbuổi sáng头半天tóu bàn tiānbuổi sáng