头半天[tóu bàn tiān] [头 半 天]Lưu từKhácbuổi sáng; nửa đầu của ngàyChữ trong từ头tóuđầu半bànmột nửa天tiānngàyTừ ghép:头半天儿tóu bàn tiān rbiến thể er hoá của 头半天 (tóu bàn tiān)Từ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng朝cháoHSK 3triều đình hoặc hoàng gia夙sùbuổi sáng晨chénbuổi sáng午前wǔ qiánbuổi sáng上半天shàng bàn tiānbuổi sáng上半晌shàng bàn shǎngbuổi sáng前半天qián bàn tiānbuổi sáng前半晌qián bàn shǎngbuổi sáng