午前
[wǔ qián] [午 前]
buổi sáng; a.m.
事不宜迟,我们分头行动,争取中午前把通道疏通。
shì bù yí chí, wǒ men fēn tóu xíng dòng, zhēng qǔ zhōng wǔ qián bǎ tōng dào shū tōng.Việc không nên chậm trễ, chúng ta chia nhau hành động, cố gắng khơi thông lối đi trước buổi trưa.
Trong bài: Điều phối nhân lực cứu trợ cộng đồng · 难免