午睡
[wǔ shuì] [午 睡]
ngủ trưa; giấc ngủ ngắn
中午睡觉或午间的睡眠
我午睡十分钟。
wǒ wǔ shuì shí fēn zhōng.Tôi ngủ trưa mười phút.
昨天太累了,中午睡了一觉才恢复精神。
zuó tiān tài lèi le, zhōng wǔ shuì le yí jiào cái huī fù jīng shén.Hôm qua mệt quá, buổi trưa ngủ một giấc mới lấy lại tinh thần.