酣睡
[hān shuì] [酣 睡]
ngủ say; ngủ rất sâu
熟睡,沉睡。
连续加班几天后,他一倒在床上就酣睡过去。
lián xù jiā bān jǐ tiān hòu, tā yì dǎo zài chuáng shàng jiù hān shuì guò qù.Sau mấy ngày tăng ca liên tục, anh ấy vừa ngả lưng xuống giường liền ngủ say sưa.
[hān shuì] [酣 睡]
ngủ say; ngủ rất sâu
熟睡,沉睡。
连续加班几天后,他一倒在床上就酣睡过去。
lián xù jiā bān jǐ tiān hòu, tā yì dǎo zài chuáng shàng jiù hān shuì guò qù.Sau mấy ngày tăng ca liên tục, anh ấy vừa ngả lưng xuống giường liền ngủ say sưa.