酣眠[hān mián] [酣 眠]Lưu từKhácngủ say; ngủ rất sâuChữ trong từ酣hānsay sưa眠miánngủTừ cùng chữ:睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ催眠cuī miánHSK 7thôi miên酣畅hān chàngHSK 7sảng khoái酣睡hān shuìHSK 7ngủ say失眠shī miánHSK 8bị mất ngủ休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)Từ cận nghĩa:酣睡hān shuìHSK 7ngủ say寐mèingủ say安枕ān zhěnngủ say沉睡chén shuìngủ say甜睡tián shuìngủ say睡梦中shuì mèng zhōngngủ say