睡梦中
[shuì mèng zhōng] [睡 梦 TRUNG]
ngủ say; đang mơ
清晨从睡梦中醒来时,窗外正下着淅淅沥沥的春雨。
qīng chén cóng shuì mèng zhōng xǐng lái shí, chuāng wài zhèng xià zhe xī xī lì lì de chūn yǔ.Sáng sớm khi thức dậy từ giấc ngủ, ngoài cửa sổ đang rơi những hạt mưa xuân rả rích.