甜睡[tián shuì] [甜 睡]Lưu từKhácngủ sayChữ trong từ甜tiánngọt睡shuìngủTừ cùng chữ:午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa酣睡hān shuìHSK 7ngủ say甜头tián touHSK 9mùi vị ngọt ngào (của quyền lực, thành công, v.v.)甜美tián měiHSK 9ngọt ngào甜蜜tián mìHSK 9ngọt ngàoTừ cận nghĩa:酣睡hān shuìHSK 7ngủ say寐mèingủ say安枕ān zhěnngủ say沉睡chén shuìngủ say酣眠hān miánngủ say睡梦中shuì mèng zhōngngủ say