甜美
[tián měi] [甜 美]
ngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc
形容味道甘甜、生活舒适或声音美好。
她用甜美的微笑化解了现场尴尬的气氛,赢得了观众的好感。
tā yòng tián měi de wēi xiào huà jiě le xiàn chǎng gān gà de qì fēn, yíng dé le guān zhòng de hǎo gǎn.Cô ấy dùng nụ cười ngọt ngào để hóa giải bầu không khí ngượng ngùng tại hiện trường, chiếm trọn thiện cảm khán giả.
这种花散发出淡淡的甜美气味。
zhè zhǒng huā sàn fā chū dàn dàn de tián měi qì wèi.Bông hoa này tỏa ra mùi hương ngọt ngào dịu nhẹ.
她甜美的笑容总是很讨人喜欢。
tā tián měi de xiào róng zǒng shì hěn tǎo rén xǐ huan.Nụ cười ngọt ngào của cô ấy luôn rất dễ thương.
这种枣味道甜美,深受大家喜爱。
zhè zhǒng zǎo wèi dào tián měi, shēn shòu dà jiā xǐ ài.Loại táo này vị ngọt ngào, được mọi người rất yêu thích.