优美
[yōu měi] [优 美]
duyên dáng; đẹp; tinh tế
美好动人
这里的风景非常优美。
zhè lǐ de fēng jǐng fēi cháng yōu měi.Phong cảnh ở đây vô cùng tươi đẹp.
这座公墓环境优美且管理得当。
zhè zuò gōng mù huán jìng yōu měi qiě guǎn lǐ dé dàng.Nghĩa trang công cộng này có cảnh quan đẹp và được quản lý tốt.
优美的音乐能够净化人的心灵。
yōu měi de yīn yuè néng gòu jìng huà rén de xīn líng.Âm nhạc tao nhã có thể thanh lọc tâm hồn con người.
这首曲子旋律优美,极其入耳。
zhè shǒu qǔ zi xuán lǜ yōu měi, jí qí rù ěr.Giai điệu bản nhạc này rất hay, nghe vô cùng êm tai.