优良【優良】
[yōu liáng] [优 良]
tốt; đẹp; hạng nhất
质量或表现非常好
这里的学校有优良的传统。
zhè lǐ de xué xiào yǒu yōu liáng de chuán tǒng.Trường học ở đây có truyền thống tốt đẹp.
这个海湾是优良的天然避风港。
zhè ge hǎi wān shì yōu liáng de tiān rán bì fēng gǎng.Vịnh biển này là một cảng tránh gió tự nhiên tuyệt vời.
这款产品质量优良且价格合理。
zhè kuǎn chǎn pǐn zhì liàng yōu liáng qiě jià gé hé lǐ.Sản phẩm này chất lượng tốt mà giá cả lại hợp lý.
尊老爱幼是中华民族的优良传统。
zūn lǎo ài yòu shì zhōng huá mín zú de yōu liáng chuán tǒng.Kính già yêu trẻ là truyền thống tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa.