媲美
[pì měi] [媲 美]
sánh ngang; có thể so bì với
程度相当,可以相比
这家餐厅的菜肴可以与五星级饭店媲美。
zhè jiā cān tīng de cài yáo kě yǐ yǔ wǔ xīng jí fàn diàn pì měi.Món ăn của nhà hàng này có thể sánh ngang với khách sạn năm sao.
[pì měi] [媲 美]
sánh ngang; có thể so bì với
程度相当,可以相比
这家餐厅的菜肴可以与五星级饭店媲美。
zhè jiā cān tīng de cài yáo kě yǐ yǔ wǔ xīng jí fàn diàn pì měi.Món ăn của nhà hàng này có thể sánh ngang với khách sạn năm sao.