不相上下
[bù xiāng shàng xià] [BẤT 相 上 下]
ngang sức; ngang nhau
分不出高低好坏,形容水平或情况差不多。
两支队伍的实力不相上下,比赛非常精彩。
liǎng zhī duì wu de shí lì bù xiāng shàng xià, bǐ sài fēi cháng jīng cǎi.Thực lực hai đội ngang sức ngang tài, trận đấu vô cùng hấp dẫn.
[bù xiāng shàng xià] [BẤT 相 上 下]
ngang sức; ngang nhau
分不出高低好坏,形容水平或情况差不多。
两支队伍的实力不相上下,比赛非常精彩。
liǎng zhī duì wu de shí lì bù xiāng shàng xià, bǐ sài fēi cháng jīng cǎi.Thực lực hai đội ngang sức ngang tài, trận đấu vô cùng hấp dẫn.