迥然不同[jiǒng rán bù tóng] [迥 然 BẤT 同]Lưu từKháckhác biệt hoàn toàn; khác nhau hoàn toànChữ trong từ迥jiǒngbiến thể của 迥 (jiǒng)然ránđúng不bùBẤTkhông同tóngcùngTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhau认同rèn tóngHSK 6tán thành连同lián tóngHSK 6cùng vớiXem thêm (3)