睡午觉[shuì wǔ jiào] [睡 午 觉]Lưu từKhácngủ trưaChữ trong từ睡shuìngủ午wǔđịa chi thứ 7: 11 giờ sáng-1 giờ chiều, buổi trưa, tháng âm lịch thứ…觉juécảm thấyTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ感觉gǎn juéHSK 2cảm giác自觉zì juéHSK 3có ý thức睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi发觉fā juéHSK 5nhận ra睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ察觉chá juéHSK 7cảm nhận幻觉huàn juéHSK 7ảo giác触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:午睡wǔ shuìHSK 2ngủ trưa午觉wǔ jiàongủ trưa