上半天[shàng bàn tiān] [上 半 天]Lưu từKhácbuổi sángChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên半bànmột nửa天tiānngàyTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên今天jīn tiānHSK 1hôm nayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng朝cháoHSK 3triều đình hoặc hoàng gia夙sùbuổi sáng晨chénbuổi sáng午前wǔ qiánbuổi sáng上半晌shàng bàn shǎngbuổi sáng前半天qián bàn tiānbuổi sáng前半晌qián bàn shǎngbuổi sáng头半天tóu bàn tiānbuổi sáng