前半天
[qián bàn tiān] [前 半 天]
buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày
我说这些不是针对你,只是觉得如果能提前半天交,流程会更顺畅。
wǒ shuō zhè xiē bú shì zhēn duì nǐ, zhǐ shì jué de rú guǒ néng tí qián bàn tiān jiāo, liú chéng huì gèng shùn chàng.Tôi nói những điều này không phải nhắm vào cậu, chỉ là cảm thấy nếu có thể nộp sớm nửa ngày, quy trình sẽ suôn sẻ hơn.
Trong bài: Góp ý xây dựng một cách khéo léo