晚晌[wǎn shǎng] [晚 晌]Lưu từKhácbuổi tốiChữ trong từ晚wǎnbuổi tối晌shǎngphần của ngàyTừ cùng chữ:晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ晚年wǎn niánHSK 9những năm cuối đời晚期wǎn qīHSK 9giai đoạn sauXem thêm (1)Từ cận nghĩa:晚wǎnHSK 1buổi tối晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚间wǎn jiānHSK 9buổi tối暮mùbuổi tối