晒衣绳[shài yī shéng] [晒 衣 绳]Lưu từKhácdây phơi quần áoChữ trong từ晒shài(mặt trời) chiếu vào衣yīquần áo绳shéngdây thừngTừ cùng chữ:晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắngTừ cận nghĩa:晾衣绳liàng yī shéngdây phơi quần áo