暮霭[mù ǎi] [暮 霭]Lưu từKhácsương mù buổi tốiChữ trong từ暮mùbuổi tối霭ǎisươngTừ ghép:朝露暮霭zhāo lù mù ǎisáng sương, chiều mù (thành ngữ)