霭[ǎi]Lưu từKhácsương; mù; trời nhiều mâyTừ ghép:云霭yún ǎimây trôi慈霭cí ǎihiền lành và hòa nhã暮霭mù ǎisương mù buổi tối杳霭yǎo ǎixa xăm và sâu thẳm烟霭yān ǎisương mù và mây窈霭yǎo ǎibiến thể của 杳霭 (yǎo ǎi)雾霭wù ǎisương mù霭滴ǎi dīgiọt sương霭霭ǎi ǎitươi tốt (phát triển)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:干gānHSK 1suông云烟yún yānsương霜露shuāng lùsương露水lù shuǐsương