慈霭[cí ǎi] [慈 霭]Lưu từKháchiền lành và hòa nhãChữ trong từ慈cíđầy lòng trắc ẩn霭ǎisươngTừ cùng chữ:慈善cí shànHSK 7nhân từ慈祥cí xiángHSK 7hiền lành