XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
云霭
[yún ǎi] [云 霭]
Lưu từ
Khác
mây trôi
Chữ trong từ
云
yún
mây
霭
ǎi
sương
Từ cận nghĩa:
浮云
fú yún
mây trôi