浮云[fú yún] [浮 云]Lưu từKhácmây trôi; thoáng qua; tạm thờiChữ trong từ浮fúnổi云yúnmâyTừ ghép:浮云朝露fú yún zhāo lùmây trôi, sương mai (thành ngữ)Từ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)乌云wū yúnHSK 6mây đen浮力fú lìHSK 7lực nổi浮现fú xiànHSK 7xuất hiện trước mắt浮躁fú zàoHSK 7hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn风云fēng yúnHSK 7thời tiếtTừ cận nghĩa:云霭yún ǎimây trôi