云烟[yún yān] [云 烟]Lưu từKhácsương; khói; mâyChữ trong từ云yúnmây烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ ghép:过眼云烟guò yǎn yún yānphù du (thành ngữ)Từ cùng chữ:吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)戒烟jiè yānHSK 8bỏ thuốc lá香烟xiāng yānHSK 9thuốc láTừ cận nghĩa:干gānHSK 1suông霭ǎisương霜露shuāng lùsương露水lù shuǐsương