过眼云烟[guò yǎn yún yān] [过 眼 云 烟]Lưu từKhácphù du (thành ngữ)Chữ trong từ过guòbăng qua眼yǎnmắt云yúnmây烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过眼烟云guò yǎn yān yúnphù du (thành ngữ)