过眼烟云[guò yǎn yān yún] [过 眼 烟 云]Lưu từKhácphù du (thành ngữ)Chữ trong từ过guòbăng qua眼yǎnmắt烟yānthuốc lá hoặc thuốc lào云yúnmâyTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mức过敏guò mǐnHSK 5quá nhạy cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过眼云烟guò yǎn yún yānphù du (thành ngữ)