XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
霭滴
[ǎi dī] [霭 滴]
Lưu từ
Khác
giọt sương
Chữ trong từ
霭
ǎi
sương
滴
dī
một giọt
Từ cận nghĩa:
露珠
lù zhū
giọt sương