露珠
[lù zhū] [露 珠]
giọt sương
清晨的荷叶上凝聚着露珠。
qīng chén de hé yè shàng níng jù zhe lù zhū.Sáng sớm trên lá sen ngưng tụ những giọt sương.
树叶的尖端挂着一颗露珠。
shù yè de jiān duān guà zhe yì kē lù zhū.Đầu chóp lá đọng một giọt sương.
清晨的阳光洒在草地上,露珠显得格外晶莹剔透。
qīng chén de yáng guāng sǎ zài cǎo dì shàng, lù zhū xiǎn de gé wài jīng yíng tī tòu.Ánh nắng ban mai rải trên bãi cỏ, những giọt sương trông vô cùng lung linh trong suốt.