曹
[cáo]
lớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
诸葛亮之吴,说孙权联合抗曹。
zhū gě liàng zhī wú, shuō sūn quán lián hé kàng cáo.Gia Cát Lượng đến nước Ngô, thuyết phục Tôn Quyền liên minh chống Tào.
[cáo]
lớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)
诸葛亮之吴,说孙权联合抗曹。
zhū gě liàng zhī wú, shuō sūn quán lián hé kàng cáo.Gia Cát Lượng đến nước Ngô, thuyết phục Tôn Quyền liên minh chống Tào.