曹植[cáo zhí] [曹 植]Lưu từKhácTào Thực (192-232), con của Tào Tháo 曹操, nhà thơ và thư pháp gia nổi tiếngChữ trong từ曹cáolớp hoặc cấp植zhítrồngTừ cùng chữ:种植zhòng zhíHSK 4trồng移植yí zhíHSK 9cấy ghép