市曹[shì cáo] [市 曹]Lưu từKhácchợ; quan chức phụ trách tiểu thươngChữ trong từ市shìchợ曹cáolớp hoặc cấpTừ ghép:绑赴市曹bǎng fù shì cáotrói lại và đưa ra chợ (thành ngữ)Từ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị市民shì mínHSK 6cư dân thành phố市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trường