绑赴市曹[bǎng fù shì cáo] [绑 赴 市 曹]Lưu từKháctrói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyếtChữ trong từ绑bǎngbuộc赴fùđi市shìchợ曹cáolớp hoặc cấpTừ cùng chữ:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc