曼岛[màn dǎo] [曼 岛]Lưu từKhácĐảo Man, quần đảo Anh (Đài Loan)Chữ trong từ曼mànđẹp岛dǎođảoTừ ghép:安达曼岛ān dá màn dǎoQuần đảo AndamanTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo