朱鹭[zhū lù] [朱 鹭]Lưu từKhácchim cò quắm; cò quắm mào Nhật Bản (Nipponia nippon); giống như 朱鹮 (zhū huán)Chữ trong từ朱zhūmàu son鹭lùcon diệcTừ cùng chữ:朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa