杆秤
[gǎn chèng] [杆 秤]
cân đòn (một loại cân)
卖菜的阿姨手里拿着一杆秤。
mài cài de ā yí shǒu lǐ ná zhe yì gān chèng.Dì bán rau tay cầm một chiếc cân đòn.
[gǎn chèng] [杆 秤]
cân đòn (một loại cân)
卖菜的阿姨手里拿着一杆秤。
mài cài de ā yí shǒu lǐ ná zhe yì gān chèng.Dì bán rau tay cầm một chiếc cân đòn.